Kết quả tra từ “日常”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日常rì cháng
日常: hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
日常工作rì cháng gōng zuò
日常工作: công việc thường lệ