Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “日常”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
日常
rìcháng

hằng ngày

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
日常工作
rì cháng gōng zuò

công việc thường lệ

Cụm từ