Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “日人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
日人Rì rén

日人: người Nhật; người Nhật Bản

Cụm từ
日人民报Rì Rén mín bào

日人民报: (thô tục) tên miệt thị (trong đó 日[ri4] nghĩa là 肏[cao4]) cho "Nhân Dân Nhật Báo" 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4]

Tiếng lóng xã hội