Kết quả tra từ “无知”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无知wú zhī
无知: ngu dốt; sự ngu dốt
无知觉wú zhī jué
无知觉: bất tỉnh
蒙昧无知méng mèi wú zhī
蒙昧无知: mù mịt (thành ngữ); thiếu hiểu biết
愚昧无知yú mèi wú zhī
愚昧无知: ngu xuẩn và không biết gì (thành ngữ)
年少无知nián shào wú zhī
年少无知: trẻ và thiếu kinh nghiệm; không từng trải