Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无物”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无物wú wù

无物: không có gì; trống rỗng

Cụm từ
言之无物yán zhī wú wù

言之无物: (bài viết v.v.) không có nội dung (thành ngữ); không có giá trị

Thành ngữ
空洞无物kōng dòng wú wù

空洞无物: trống rỗng, không có gì (thành ngữ); thiếu nội dung; không có gì mới mẻ để trình bày

Thành ngữ
天低吴楚,眼空无物tiān dī Wú Chǔ , yǎn kōng wú wù

天低吴楚,眼空无物: trời thấp treo trên Dương Tử, trống rỗng tận chân trời (thành ngữ); không có gì để nhìn đến chân trời rộng lớn

Thành ngữ