Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天低吴楚,眼空无物天低吳楚,眼空無物

tiān dī Wú Chǔ , yǎn kōng wú wù

天低吴楚,眼空无物 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天低吴楚,眼空无物 trong tiếng Việt

trời thấp treo trên Dương Tử, trống rỗng tận chân trời (thành ngữ); không có gì để nhìn đến chân trời rộng lớn

Tra từ liên quan