Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “无暇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
无暇
wú xiá

quá bận; không có thời gian; bận rộn

Cụm từ
日无暇晷
rì wú xiá guǐ

không có thời gian rảnh (thành ngữ)

Thành ngữ