Kết quả tra từ “无暇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无暇wú xiá
无暇: quá bận; không có thời gian; bận rộn
日无暇晷rì wú xiá guǐ
日无暇晷: không có thời gian rảnh (thành ngữ)