Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无暇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无暇wú xiá

无暇: quá bận; không có thời gian; bận rộn

Cụm từ
日无暇晷rì wú xiá guǐ

日无暇晷: không có thời gian rảnh (thành ngữ)

Thành ngữ