Kết quả tra từ “无敌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无敌wú dí
无敌: vô song; không có đối thủ; một hình mẫu
所向无敌suǒ xiàng wú dí
所向无敌: vô địch; không gì sánh được