Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
所向无敌所向無敵

suǒ xiàng wú dí

所向无敌 là gì?

所向无敌 [suǒ xiàng wú dí] có nghĩa là vô địch; không gì sánh được.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 所向无敌 trong tiếng Việt

  1. vô địch
  2. không gì sánh được

Cách đọc và ghi nhớ 所向无敌

所向无敌 được đọc là suǒ xiàng wú dí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vô địch; không gì sánh được”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan