Kết quả tra từ “无息”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无息wú xī
无息: không lãi suất
无声无息wú shēng wú xī
无声无息: không lời không tin (thành ngữ); không nói; người ít nói; không cung cấp tin tức