Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无形”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无形wú xíng

无形: phi vật thể; ảo; vô hình; không thấy được (tài sản)

Cụm từ
无形输出wú xíng shū chū

无形输出: xuất khẩu vô hình

Cụm từ
无形贸易wú xíng mào yì

无形贸易: thương mại vô hình

Cụm từ
无形中wú xíng zhōng

无形中: một cách không nhận biết; gần như

Cụm từ