Kết quả tra từ “无底”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无底wú dǐ
无底: không đáy
无底洞wú dǐ dòng
无底洞: hố không đáy
无底坑wú dǐ kēng
无底坑: vực thẳm không đáy (Địa ngục trong Kinh Thánh); không có hố (thang máy)