无底坑無底坑 wú dǐ kēng 无底坑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无底坑 trong tiếng Việt vực thẳm không đáy (Địa ngục trong Kinh Thánh); không có hố (thang máy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan