Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无底坑無底坑

wú dǐ kēng

无底坑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无底坑 trong tiếng Việt

vực thẳm không đáy (Địa ngục trong Kinh Thánh); không có hố (thang máy)

Tra từ liên quan