Kết quả tra từ “无助”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无助wú zhù
无助: bất lực; vô vọng; cảm thấy vô dụng; không có sự giúp đỡ
无助感wú zhù gǎn
无助感: cảm thấy bất lực; cảm giác vô dụng
习得性无助感xí dé xìng wú zhù gǎn
习得性无助感: (tâm lý học) cảm giác bất lực học được