无助無助 wú zhù 无助 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无助 trong tiếng Việt bất lực; vô vọng; cảm thấy vô dụng; không có sự giúp đỡ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan