Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无力”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无力wú lì

无力: bất lực; thiếu sức mạnh

Cụm từ
无力感wú lì gǎn

无力感: cảm giác bất lực; cảm giác vô dụng

Cụm từ
重症肌无力zhòng zhèng jī wú lì

重症肌无力: nhược cơ (y học)

Cụm từ
苍白无力cāng bái wú lì

苍白无力: nhợt nhạt và yếu ớt; không có sức

Cụm từ
有气无力yǒu qì wú lì

有气无力: một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp

Thành ngữ
回天无力huí tiān wú lì

回天无力: không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ); không cứu vãn được tình hình

Thành ngữ