Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旗子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旗子qí zi

旗子: cờ; ngọn cờ; LT:面[mian4]

Cụm từ
八旗子弟Bā qí zǐ dì

八旗子弟: con của gia đình quý tộc Mãn Châu (quý tộc); (nghĩa bóng) công tử bột đặc quyền

Cụm từ