Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八旗子弟

Bā qí zǐ dì

八旗子弟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八旗子弟 trong tiếng Việt

con của gia đình quý tộc Mãn Châu (quý tộc); (nghĩa bóng) công tử bột đặc quyền

Tra từ liên quan