Kết quả tra từ “旁门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旁门páng mén
旁门: cửa bên
旁门左道páng mén zuǒ dào
旁门左道: tà giáo (thành ngữ); trường phái ý kiến lạc lõng; nhóm bất đồng