Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旁门旁門

páng mén

旁门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旁门 trong tiếng Việt

cửa bên

Tra từ liên quan