Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旁门左道旁門左道

páng mén zuǒ dào

旁门左道 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旁门左道 trong tiếng Việt

tà giáo (thành ngữ); trường phái ý kiến lạc lõng; nhóm bất đồng

Tra từ liên quan