Kết quả tra từ “旁边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旁边páng biān
旁边: bên; nơi liền kề
旁边儿páng biān r
旁边儿: biến thể er hoá của 旁邊|旁边[pang2 bian1]