Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旁边儿旁邊兒

páng biān r

旁边儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旁边儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 旁邊|旁边[pang2 bian1]

Tra từ liên quan