Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旁边旁邊

páng biān

旁边 là gì?

旁边 [páng biān] có nghĩa là bên; nơi liền kề.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旁边 trong tiếng Việt

  1. bên
  2. nơi liền kề

Cách đọc và ghi nhớ 旁边

旁边 được đọc là páng biān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên; nơi liền kề”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan