Kết quả tra từ “施密特”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
施密特Shī mì tè
施密特: Schmidt hoặc Schmitt (tên họ)
哈里森·施密特Hā lǐ sēn · Shī mì tè
哈里森·施密特: Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17)