Kết quả tra từ “方程组”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方程组fāng chéng zǔ
方程组: (toán) hệ phương trình; phương trình đồng thời
多项式方程组duō xiàng shì fāng chéng zǔ
多项式方程组: (toán học) hệ phương trình đa thức