Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “方程组”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
方程组fāng chéng zǔ

方程组: (toán) hệ phương trình; phương trình đồng thời

Cụm từ
多项式方程组duō xiàng shì fāng chéng zǔ

多项式方程组: (toán học) hệ phương trình đa thức

Cụm từ