Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “方程式”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
方程式fāng chéng shì

方程式: phương trình

Cụm từ
联立方程式lián lì fāng chéng shì

联立方程式: hệ phương trình (toán học)

Cụm từ
化学方程式huà xué fāng chéng shì

化学方程式: phương trình hóa học

Cụm từ
一级方程式Yī jí Fāng chéng shì

一级方程式: Công thức Một

Cụm từ
一次方程式yī cì fāng chéng shì

一次方程式: phương trình tuyến tính (toán học)

Cụm từ