Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “方式”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
方式fāng shì

方式: cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
运行方式yùn xíng fāng shì

运行方式: phương thức vận hành; chế độ chạy

Cụm từ
访问方式fǎng wèn fāng shì

访问方式: phương thức truy cập

Cụm từ
联系方式lián xì fāng shì

联系方式: thông tin liên hệ

Cụm từ
结算方式jié suàn fāng shì

结算方式: phương thức thanh toán (kế toán, luật)

Cụm từ
生活方式shēng huó fāng shì

生活方式: cách sống; lối sống

Cụm từ
快捷方式kuài jié fāng shì

快捷方式: (máy tính) phím tắt

Cụm từ
执政方式zhí zhèng fāng shì

执政方式: phương pháp cầm quyền

Cụm từ
付款方式fù kuǎn fāng shì

付款方式: điều khoản thanh toán; phương thức thanh toán

Cụm từ