Kết quả tra từ “方差”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方差fāng chā
方差: phương sai (thống kê)
协方差xié fāng chā
协方差: (thống kê) hiệp phương sai
借方差额jiè fāng chā é
借方差额: số dư bên nợ (kế toán)