Kết quả tra từ “方山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方山Fāng shān
方山: huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
方山县Fāng shān xiàn
方山县: huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西