Kết quả tra từ “方城”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方城fāng chéng
方城: lâu đài hình vuông; bố cục mạt chược (với quân bài xếp thành hình vuông)
方城县Fāng chéng xiàn
方城县: huyện Phương Thành ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam