Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新鲜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新鲜xīn xiān

新鲜: tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ; không phổ biến

Cụm từ
不新鲜bù xīn xiān

不新鲜: ôi thiu

Cụm từ