Kết quả tra từ “新生”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新生xīn shēng
新生: mới; mới sinh; mới nổi; non trẻ; tái sinh; tái tạo; cuộc đời mới; sinh viên mới
新生儿xīn shēng ér
新生儿: trẻ sơ sinh; sơ sinh
新生代xīn shēng dài
新生代: thế hệ mới