Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新村”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新村xīn cūn

新村: khu nhà ở mới

Cụm từ
中兴新村Zhōng xīng Xīn cūn

中兴新村: Làng mới Zhongxing, thị trấn kiểu mẫu ở huyện Nam Đầu, miền trung-tây Đài Loan

Cụm từ