Kết quả tra từ “新意”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新意xīn yì
新意: ý tưởng mới
有新意yǒu xīn yì
有新意: hiện đại; cập nhật
了无新意liǎo wú xīn yì
了无新意: không có sáng tạo; rập khuôn