Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新年”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新年xīn nián

新年: Năm mới; Lượng từ: 個|个[ge4]

Cụm từ
新年进步xīn nián jìn bù

新年进步: Chúc mừng Năm Mới!

Cụm từ
新年快乐xīn nián kuài lè

新年快乐: Chúc Mừng Năm Mới!

Cụm từ
新年前夕xīn nián qián xī

新年前夕: Đêm Giao Thừa

Cụm từ
农历新年nóng lì xīn nián

农历新年: Tết Nguyên Đán; Tết Âm Lịch

Cụm từ