Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斯瓦希里”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斯瓦希里Sī wǎ xī lǐ

斯瓦希里: Swahili

Cụm từ
斯瓦希里语Sī wǎ xī lǐ yǔ

斯瓦希里语: tiếng Swahili; Kiswahili

Cụm từ