Kết quả tra từ “斯瓦希里”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯瓦希里Sī wǎ xī lǐ
斯瓦希里: Swahili
斯瓦希里语Sī wǎ xī lǐ yǔ
斯瓦希里语: tiếng Swahili; Kiswahili