Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “断裂”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
断裂duàn liè

断裂: gãy; vỡ; đứt rời

Cụm từ
断裂模数duàn liè mó shù

断裂模数: mô đun vỡ

Cụm từ
断裂强度duàn liè qiáng dù

断裂强度: độ bền đứt; gãy

Cụm từ
断裂带duàn liè dài

断裂带: đới đứt gãy (địa chất)

Cụm từ