Kết quả tra từ “断裂”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断裂duàn liè
断裂: gãy; vỡ; đứt rời
断裂模数duàn liè mó shù
断裂模数: mô đun vỡ
断裂强度duàn liè qiáng dù
断裂强度: độ bền đứt; gãy
断裂带duàn liè dài
断裂带: đới đứt gãy (địa chất)