Kết quả tra từ “断片”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断片duàn piàn
断片: mảnh; vỡ; (phim) bị ngắt giữa chừng khi đang xem
断片儿duàn piàn r
断片儿: (khẩu ngữ) bị mất trí nhớ do rượu; không thể nhớ những gì đã làm khi say
喝断片hē duàn piàn
喝断片: say đến mức không nhớ gì (tiếng lóng)