断片斷片 duàn piàn 断片 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 断片 trong tiếng Việt mảnh; vỡ; (phim) bị ngắt giữa chừng khi đang xem 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan