Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断片斷片

duàn piàn

断片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断片 trong tiếng Việt

mảnh; vỡ; (phim) bị ngắt giữa chừng khi đang xem

Tra từ liên quan