Kết quả tra từ “斜肌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斜肌xié jī
斜肌: cơ chéo
外斜肌wài xié jī
外斜肌: cơ chéo ngoài (hai bên ngực)