Kết quả tra từ “斜线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斜线xié xiàn
斜线: đường chéo; dấu gạch chéo (ký hiệu)
斜线号xié xiàn hào
斜线号: dấu gạch chéo (dấu câu); dấu gạch chéo xuôi (tin học); dấu gạch xiên; đường chéo; đường xiên
反斜线fǎn xié xiàn
反斜线: dấu gạch chéo ngược (tin học); đường chéo ngược