Kết quả tra từ “料头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
料头liào tóu
料头: phần vải thừa; mảnh vụn
料头儿liào tóu r
料头儿: biến thể er hoá của 料頭|料头[liao4 tou2]