Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
料头儿料頭兒

liào tóu r

料头儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 料头儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 料頭|料头[liao4 tou2]

Tra từ liên quan