料头儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
料头儿
biến thể er hoá của 料頭|料头[liao4 tou2]
Giản thể料头儿
Phồn thể料頭兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng