料头儿料頭兒 liào tóu r 料头儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 料头儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 料頭|料头[liao4 tou2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan