Kết quả cho “斑鸠”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chim cu gáy
(loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy viễn đông (Streptopelia orientalis)
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cười (Spilopelia senegalensis)
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu gáy châu Âu (Streptopelia turtur)
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu nâu đỏ (Streptopelia tranquebarica)
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cổ khoang châu Âu (Streptopelia decaocto)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy (Spilopelia chinensis)