Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斑点”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斑点bān diǎn

斑点: đốm; vết; bị lốm đốm

Cụm từ
斑点狗bān diǎn gǒu

斑点狗: chó Đốm (giống chó)

Cụm từ
小斑点xiǎo bān diǎn

小斑点: đốm nhỏ

Cụm từ