Kết quả tra từ “斑点”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斑点bān diǎn
斑点: đốm; vết; bị lốm đốm
斑点狗bān diǎn gǒu
斑点狗: chó Đốm (giống chó)
小斑点xiǎo bān diǎn
小斑点: đốm nhỏ