斑点 là gì?
斑点 [bān diǎn] có nghĩa là đốm; vết; bị lốm đốm.
Nghĩa của từ 斑点 trong tiếng Việt
- đốm
- vết
- bị lốm đốm
Cách đọc và ghi nhớ 斑点
斑点 được đọc là bān diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đốm; vết; bị lốm đốm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .