Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斑点斑點

bān diǎn

斑点 là gì?

斑点 [bān diǎn] có nghĩa là đốm; vết; bị lốm đốm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斑点 trong tiếng Việt

  1. đốm
  2. vết
  3. bị lốm đốm

Cách đọc và ghi nhớ 斑点

斑点 được đọc là bān diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đốm; vết; bị lốm đốm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan