Kết quả tra từ “斋期”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斋期zhāi qī
斋期: những ngày ăn chay; một kỳ ăn chay
大斋期dà zhāi qī
大斋期: Mùa Chay (thời kỳ bốn mươi ngày trước Lễ Phục Sinh của Kitô giáo)