Kết quả cho “敷衍”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
triển khai (một chủ đề); diễn giải (kinh điển); qua loa; làm qua quýt; làm hỏng; làm gì đó không nhiệt tình hoặc chỉ để đối phó; vừa đủ để đối phó
(thành ngữ) làm việc không nhiệt tình; chỉ làm cho có lệ
làm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc