Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敷衍塞责敷衍塞責

fū yǎn sè zé

敷衍塞责 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敷衍塞责 trong tiếng Việt

làm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc

Tra từ liên quan