Kết quả tra từ “敲诈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敲诈qiāo zhà
敲诈: moi tiền; tống tiền; cưỡng đoạt
敲诈罪qiāo zhà zuì
敲诈罪: tội cưỡng đoạt
敲诈勒索qiāo zhà lè suǒ
敲诈勒索: cưỡng đoạt và tống tiền (thành ngữ)